Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以为

以为

yǐ wéi

HSK 3

Nghĩa

  • tưởng, cứ tưởng
  • cho rằng

Định nghĩa

动词,指主观上认为、觉得,常带有与事实不符的意味。

Verb meaning to think or believe, often mistakenly or contrary to fact.

Cách dùng

用于表达某人基于主观判断而持有某种看法,但实际可能并非如此。常用于口语和书面语。

Used to express a subjective belief or assumption that may not match reality. Commonly used in both spoken and written Chinese.

Ví dụ

  • 1 以为他会在家,结果他出去了。(I thought he would be at home, but he went out.)
  • 2 不要以为这件事很容易。(Don't think this is easy.)
  • 3 以为你知道这件事。(I thought you knew about this.)
  • 4 以为我生气了,其实我没有。(She thought I was angry, but I'm not.)
  • 5 我们以为会议是下午两点,其实是三点。(We thought the meeting was at 2 pm, but it's actually at 3 pm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản