Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以为

以为

yǐ wéi

HSK 3

Nghĩa

  • tưởng, cứ tưởng
  • cho rằng

Định nghĩa

以为:表示主观认为,常含“事实上并非如此”的意味,即认为的事情往往与事实相反。

"以为" có nghĩa là sự nhận định chủ quan, thường mang ý nghĩa "sự thật không phải như vậy", tức là điều được cho là thường trái ngược với sự thật.

Cách dùng

以为常用于日常口语和书面语,表示某人基于某种判断或想法而认为某事如此,但常因与事实不符而被纠正。它后面可以接完整的句子,也可以接代词或名词短语。以为与认为的区别在于,以为多用于说话人后来意识到自己错了的语境。

"以为" thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, biểu thị một người dựa trên sự phán đoán hoặc suy nghĩ nào đó mà cho rằng một việc là như vậy, nhưng thường bị sửa lại vì không khớp với sự thật. Sau nó có thể là một câu hoàn chỉnh, hoặc đại từ/cụm danh từ. Sự khác biệt giữa "以为" và "认为" là "以为" thường dùng trong ngữ cảnh người nói sau đó nhận ra mình đã sai.

Ví dụ

  • 1 我以为他会来,结果他没来。 (Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, kết quả là anh ấy không đến.)
  • 2 你以为我是谁?你搞错了。 (Bạn tưởng tôi là ai? Bạn nhầm rồi.)
  • 3 她以为这道题很简单,其实很难。 (Cô ấy tưởng bài này đơn giản, thực ra rất khó.)
  • 4 我一直以为你已经结婚了,没想到你还单身。 (Tôi cứ tưởng bạn đã kết hôn, không ngờ bạn vẫn độc thân.)
  • 5 别以为我不认识你,我早就知道你是谁了。 (Đừng tưởng tôi không nhận ra bạn, tôi đã biết bạn là ai từ lâu rồi.)
  • 6 我以为今天会下雨,就带了伞,结果是大晴天。 (Tôi tưởng hôm nay sẽ mưa nên mang theo ô, ai ngờ trời nắng to.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome