Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以便

以便

yǐ biàn

HSK 6

Nghĩa

  • để
  • nhằm cho tiện

Định nghĩa

用于连接分句,表示目的,相当于“为了”。

Dùng để nối mệnh đề, biểu thị mục đích, tương đương với 'để'.

Cách dùng

“以便”用于后一分句开头,表示前一分句的动作是为了使后一分句所述的情况能够实现。常用于书面语。

Từ '以便' dùng ở đầu mệnh đề sau, biểu thị hành động ở mệnh đề trước nhằm làm cho tình huống trong mệnh đề sau có thể thực hiện được. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 请提前报名,以便我们安排座位。 (Xin đăng ký trước để chúng tôi sắp xếp chỗ ngồi.)
  • 2 我把电话号码写下来,以便你随时联系我。 (Tôi viết số điện thoại ra để bạn có thể liên lạc với tôi bất cứ lúc nào.)
  • 3 这个软件会自动保存,以便避免数据丢失。 (Phần mềm này sẽ tự động lưu để tránh mất dữ liệu.)
  • 4 我们需要了解更多信息,以便做出正确的决定。 (Chúng ta cần biết thêm thông tin để đưa ra quyết định đúng đắn.)
  • 5 他把资料整理好,以便大家查阅。 (Anh ấy đã sắp xếp tài liệu để mọi người tra cứu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome