Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以免

以免

yǐ miǎn

HSK 6

Nghĩa

  • để tránh
  • kẻo

Định nghĩa

表示目的,为了避免发生某种不希望的情况。

Diễn tả mục đích, để tránh xảy ra tình huống không mong muốn nào đó.

Cách dùng

用于连接分句,后一分句表示前一分句动作的目的,即为了避免出现后一分句所说的情况。常放在后一分句的开头,前面可用逗号或直接连接。注意“以免”后面通常是不希望发生的结果。

Dùng để nối mệnh đề, mệnh đề sau biểu thị mục đích của hành động ở mệnh đề trước, tức là để tránh xuất hiện tình huống nêu ở mệnh đề sau. Thường đặt ở đầu mệnh đề sau, phía trước có thể dùng dấu phẩy hoặc nối trực tiếp. Lưu ý “以免” theo sau thường là kết quả không mong muốn.

Ví dụ

  • 1 请提前出发,以免迟到。 (Xin hãy xuất phát sớm, để tránh bị muộn.)
  • 2 多穿点衣服,以免感冒。 (Mặc thêm quần áo vào, để tránh bị cảm lạnh.)
  • 3 他仔细检查了文件,以免出错。 (Anh ấy kiểm tra kỹ tài liệu, để tránh sai sót.)
  • 4 请把窗户关好,以免下雨时淋湿。 (Hãy đóng kín cửa sổ, để tránh bị ướt khi trời mưa.)
  • 5 我们提前订了票,以免到时候没有座位。 (Chúng tôi đặt vé trước, để tránh lúc đó không có chỗ ngồi.)
  • 6 老师讲得很慢,以免学生听不懂。 (Giáo viên nói rất chậm, để tránh học sinh nghe không hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản