以免
yǐ miǎn
Nghĩa
- để tránh
- kẻo
Định nghĩa
表示目的,为了避免发生某种不希望的情况。
Diễn tả mục đích, để tránh xảy ra tình huống không mong muốn nào đó.
Cách dùng
用于连接分句,后一分句表示前一分句动作的目的,即为了避免出现后一分句所说的情况。常放在后一分句的开头,前面可用逗号或直接连接。注意“以免”后面通常是不希望发生的结果。
Dùng để nối mệnh đề, mệnh đề sau biểu thị mục đích của hành động ở mệnh đề trước, tức là để tránh xuất hiện tình huống nêu ở mệnh đề sau. Thường đặt ở đầu mệnh đề sau, phía trước có thể dùng dấu phẩy hoặc nối trực tiếp. Lưu ý “以免” theo sau thường là kết quả không mong muốn.
Ví dụ
- 1 请提前出发,以免迟到。 (Xin hãy xuất phát sớm, để tránh bị muộn.)
- 2 多穿点衣服,以免感冒。 (Mặc thêm quần áo vào, để tránh bị cảm lạnh.)
- 3 他仔细检查了文件,以免出错。 (Anh ấy kiểm tra kỹ tài liệu, để tránh sai sót.)
- 4 请把窗户关好,以免下雨时淋湿。 (Hãy đóng kín cửa sổ, để tránh bị ướt khi trời mưa.)
- 5 我们提前订了票,以免到时候没有座位。 (Chúng tôi đặt vé trước, để tránh lúc đó không có chỗ ngồi.)
- 6 老师讲得很慢,以免学生听不懂。 (Giáo viên nói rất chậm, để tránh học sinh nghe không hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản