Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以内

以内

yǐ nèi

HSK 4

Nghĩa

  • trong vòng
  • trong phạm vi

Định nghĩa

表示在一定的界限之内,不超过某个范围。

Biểu thị trong một giới hạn nhất định, không vượt quá một phạm vi nào đó.

Cách dùng

通常用在时间、空间、数量等名词后面,表示不超过该界限。

Thường dùng sau danh từ chỉ thời gian, không gian, số lượng, biểu thị không vượt quá giới hạn đó.

Ví dụ

  • 1 请在三天以内完成这项任务。 (Hãy hoàn thành nhiệm vụ này trong vòng ba ngày.)
  • 2 这个商品的价格在一百元以内。 (Giá của món hàng này trong phạm vi một trăm tệ.)
  • 3 我们学校在五公里以内。 (Trường chúng tôi ở trong vòng năm cây số.)
  • 4 他能在十分钟以内跑到车站。 (Anh ấy có thể chạy đến ga trong vòng mười phút.)
  • 5 这次考试的内容都在课本以内。 (Nội dung kỳ thi này đều nằm trong sách giáo khoa.)
  • 6 请确保所有人员都在安全区域以内。 (Hãy đảm bảo tất cả mọi người đều ở trong khu vực an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản