Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以及

以及

yǐ jí

HSK 5

Nghĩa

  • và
  • cùng với

Định nghĩa

连接并列的词或短语,表示联合关系,相当于“和”、“同”。

Liên kết các từ hoặc cụm từ song song, biểu thị quan hệ liên hợp, tương đương với "và", "cùng".

Cách dùng

用于连接并列的名词、动词、形容词、短语或分句,所连接的成分在语义上通常有主次或先后之分。多用于书面语或正式场合。

Dùng để nối các danh từ, động từ, tính từ, cụm từ hoặc mệnh đề song song; các thành phần được nối thường có sự phân biệt chính phụ hoặc thứ tự trước sau về mặt ngữ nghĩa. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我喜欢苹果以及香蕉。 (Tôi thích táo cũng như chuối.)
  • 2 老师以及同学们都参加了这次活动。 (Thầy cô cùng các bạn học sinh đều tham gia hoạt động này.)
  • 3 这本书介绍了中国的历史以及文化。 (Cuốn sách này giới thiệu lịch sử cũng như văn hóa Trung Quốc.)
  • 4 我们需要考虑时间以及成本。 (Chúng ta cần xem xét thời gian và chi phí.)
  • 5 他精通英语以及法语。 (Anh ấy thông thạo tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome