以后
yǐ hòu
Nghĩa
- sau này
- sau khi
Định nghĩa
表示从现在或某个时间点之后的时间。可用于指过去、现在或将来的某个时刻之后,也可单独表示“将来”。
Chỉ thời gian sau hiện tại hoặc sau một mốc thời gian cụ thể. Có thể dùng để chỉ sau mốc thời gian trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai, cũng có thể đứng một mình để chỉ "tương lai".
Cách dùng
常放在时间名词或动词短语之后,表示时间或顺序上的“以后”。也可以单独使用,表示“将来”。
Thường đặt sau danh từ chỉ thời gian hoặc cụm động từ, biểu thị "sau" về mặt thời gian hoặc thứ tự. Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị "tương lai".
Ví dụ
- 1 以后我要学会做饭。 (Sau này tôi phải học nấu ăn.)
- 2 从今以后,我们不要再见面了。 (Từ nay về sau, chúng ta đừng gặp nhau nữa.)
- 3 他走了以后,我才发现他的好。 (Sau khi anh ấy đi, tôi mới nhận ra điều tốt của anh ấy.)
- 4 现在努力学习,以后才会有好工作。 (Bây giờ học tập chăm chỉ, sau này mới có công việc tốt.)
- 5 这是我们最后一次吵架,以后要好好相处。 (Đây là lần cuối chúng ta cãi nhau, từ sau phải sống hòa thuận.)
- 6 以后不管你做什么,我都会支持你。 (Sau này dù bạn làm gì, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản