以外
yǐ wài
Nghĩa
- ngoài ... ra
- bên ngoài
Định nghĩa
表示超出某个范围或界限;也用于‘除了…以外’结构中,表示排除。
Nghĩa là vượt ra ngoài phạm vi hoặc giới hạn nào đó; cũng dùng trong cấu trúc '除了…以外' để chỉ sự loại trừ.
Cách dùng
“以外”是方位词,用在名词、动词或小句之后,表示超出某一范围或界限;常与‘除了’搭配构成‘除了…以外’,表示‘除…之外’的意思。
'以外' là từ chỉ phương vị, đặt sau danh từ, động từ hoặc mệnh đề, biểu thị ngoài phạm vi hoặc giới hạn nào đó; thường kết hợp với '除了' tạo thành '除了…以外', mang nghĩa 'ngoài... ra'.
Ví dụ
- 1 除了我以外,没有人知道答案。(Ngoài tôi ra, không ai biết câu trả lời.)
- 2 学校以外的地方都很安静。(Nơi ngoài trường học đều rất yên tĩnh.)
- 3 除了星期一以外,我都有空。(Ngoài thứ Hai ra, ngày nào tôi cũng rảnh.)
- 4 这个范围以外的事情我们不负责。(Những việc ngoài phạm vi này chúng tôi không chịu trách nhiệm.)
- 5 五十公里以外有一个小镇。(Ngoài năm mươi cây số có một thị trấn nhỏ.)
- 6 他没有别的爱好,除了工作以外。(Anh ấy không có sở thích nào khác, ngoài công việc ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản