Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以外

以外

yǐ wài

HSK 3

Nghĩa

  • ngoài ... ra
  • bên ngoài

Định nghĩa

表示超出某个范围或界限;也用于‘除了…以外’结构中,表示排除。

Nghĩa là vượt ra ngoài phạm vi hoặc giới hạn nào đó; cũng dùng trong cấu trúc '除了…以外' để chỉ sự loại trừ.

Cách dùng

以外”是方位词,用在名词、动词或小句之后,表示超出某一范围或界限;常与‘除了’搭配构成‘除了…以外’,表示‘除…之外’的意思。

'以外' là từ chỉ phương vị, đặt sau danh từ, động từ hoặc mệnh đề, biểu thị ngoài phạm vi hoặc giới hạn nào đó; thường kết hợp với '除了' tạo thành '除了…以外', mang nghĩa 'ngoài... ra'.

Ví dụ

  • 1 除了我以外,没有人知道答案。(Ngoài tôi ra, không ai biết câu trả lời.)
  • 2 学校以外的地方都很安静。(Nơi ngoài trường học đều rất yên tĩnh.)
  • 3 除了星期一以外,我都有空。(Ngoài thứ Hai ra, ngày nào tôi cũng rảnh.)
  • 4 这个范围以外的事情我们不负责。(Những việc ngoài phạm vi này chúng tôi không chịu trách nhiệm.)
  • 5 五十公里以外有一个小镇。(Ngoài năm mươi cây số có một thị trấn nhỏ.)
  • 6 他没有别的爱好,除了工作以外。(Anh ấy không có sở thích nào khác, ngoài công việc ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản