Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以往

以往

yǐ wǎng

HSK 6

Nghĩa

  • trước đây
  • trước kia

Định nghĩa

指以前或过去的时期、情况。

Chỉ thời gian hoặc tình huống trước đây, trong quá khứ.

Cách dùng

常作时间状语,用于句首或动词前,表示在目前之前的时间段;也可作定语修饰名词,表示过去的、先前的。

Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc trước động từ, biểu thị khoảng thời gian trước hiện tại; cũng dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, chỉ sự việc trong quá khứ, trước đây.

Ví dụ

  • 1 以往我经常去图书馆看书。 (Trước đây tôi thường đến thư viện đọc sách.)
  • 2 他以往的成绩很好,现在也很努力。 (Thành tích trước đây của anh ấy rất tốt, hiện tại cũng rất nỗ lực.)
  • 3 以往的经验告诉我们,要做好准备。 (Kinh nghiệm trong quá khứ cho chúng ta biết rằng cần chuẩn bị kỹ càng.)
  • 4 这个地方以往是一个小渔村。 (Nơi này trước đây là một làng chài nhỏ.)
  • 5 我不再像以往那样冲动了。 (Tôi không còn bốc đồng như trước đây nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome