Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 以来

以来

yǐ lái

HSK 5

Nghĩa

  • kể từ
  • từ đó đến nay

Định nghĩa

表示从过去某时起到现在的一段时间。常与“自、从”等连用。

Biểu thị khoảng thời gian từ một thời điểm nào đó trong quá khứ cho đến hiện tại. Thường dùng cùng với "自" (từ), "从" (từ).

Cách dùng

用于时间词或动词短语之后,构成时间状语,表示动作或状态持续的时间范围。常与“自、从”等介词搭配,也可以单独使用。

Dùng sau từ chỉ thời gian hoặc cụm động từ, tạo thành trạng ngữ thời gian, biểu thị phạm vi thời gian mà hành động hoặc trạng thái kéo dài. Thường kết hợp với giới từ "自" (từ), "从" (từ), hoặc có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 自古以来,中国人就喜欢喝茶。 (Từ xưa đến nay, người Trung Quốc vẫn thích uống trà.)
  • 2 毕业以来,我换了好几份工作。 (Từ khi tốt nghiệp, tôi đã đổi mấy công việc.)
  • 3 三个月以来,他的病情一直很稳定。 (Ba tháng qua, bệnh tình của anh ấy luôn ổn định.)
  • 4 自从搬家以来,我们很少见面了。 (Kể từ khi chuyển nhà, chúng tôi ít gặp nhau hơn.)
  • 5 参加工作以来,他学到了很多东西。 (Từ khi đi làm, anh ấy đã học được nhiều điều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome