以致
yǐ zhì
Nghĩa
- dẫn đến
- đến nỗi
Định nghĩa
表示由于前面所说的原因而造成的结果,多指不好的或不如意的结果。
Diễn tả kết quả (thường là không tốt hoặc không như ý) gây ra bởi nguyên nhân đã nêu ở phía trước.
Cách dùng
用于连接两个分句,前一分句表示原因,后一分句表示结果。结果通常是不好的或不如意的。常与“因为”等搭配使用。
Dùng để nối hai mệnh đề, mệnh đề trước nêu nguyên nhân, mệnh đề sau nêu kết quả. Kết quả thường là xấu hoặc không như ý. Thường kết hợp với 'vì' (因为) v.v.
Ví dụ
- 1 他由于工作过度劳累,以致病倒了。 (Anh ấy vì làm việc quá sức, đến mức bị bệnh.)
- 2 天气突然变冷,以致很多孩子感冒了。 (Thời tiết đột nhiên trở lạnh, khiến cho nhiều trẻ em bị cảm.)
- 3 他没有认真复习,以致考试不及格。 (Anh ấy không ôn bài nghiêm túc, đến mức thi trượt.)
- 4 路上堵车严重,以致我们迟到了。 (Đường bị tắc nghiêm trọng, khiến chúng tôi đến muộn.)
- 5 这个地区连年干旱,以致粮食产量大幅下降。 (Khu vực này hạn hán nhiều năm liền, làm cho sản lượng lương thực giảm mạnh.)
- 6 他说话太快,以致我没听懂。 (Anh ấy nói quá nhanh, đến mức tôi không nghe hiểu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản