以身作则
yǐ shēn zuò zé
Nghĩa
- làm gương
- lấy mình làm gương
Định nghĩa
用自己的行动做出榜样。
Dùng hành động của bản thân làm gương, nêu gương.
Cách dùng
多用来说明领导、老师或长辈以自己的实际行动为他人树立榜样,强调通过行动影响他人,而非仅仅说教。
Thường dùng để nói cấp trên, thầy cô hoặc người lớn tuổi dùng hành động thực tế của mình làm gương cho người khác, nhấn mạnh việc dùng hành động để ảnh hưởng người khác, chứ không chỉ nói suông.
Ví dụ
- 1 作为领导者,必须以身作则,才能得到员工的尊重。 (Là một người lãnh đạo, phải tự mình làm gương thì mới nhận được sự tôn trọng của nhân viên.)
- 2 父母在教育孩子时,应该以身作则。 (Cha mẹ khi dạy dỗ con cái nên tự mình làm gương.)
- 3 老师要求学生不迟到,自己就要以身作则。 (Giáo viên yêu cầu học sinh không đi muộn thì chính mình phải làm gương.)
- 4 他以身作则,每天提前到公司,带动了团队的积极性。 (Anh ấy tự mình làm gương, mỗi ngày đến công ty sớm, đã thúc đẩy tinh thần tích cực của cả nhóm.)
- 5 在节约资源方面,政府官员应该以身作则。 (Trong việc tiết kiệm tài nguyên, các quan chức chính phủ nên tự mình làm gương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản