仪器
yí qì
Nghĩa
- thiết bị đo
- dụng cụ
Định nghĩa
仪器是用于科学研究、实验、测量或检测的精密设备或装置。
Dụng cụ hoặc thiết bị chính xác dùng trong nghiên cứu khoa học, thí nghiệm, đo lường hoặc kiểm tra.
Cách dùng
通常用于指科学、医疗、工业等领域中的精密设备,如显微镜、温度计、血压计等。可单独使用,也可构成“仪器仪表”“医疗仪器”等复合词。
Thường dùng để chỉ các thiết bị chính xác trong các lĩnh vực khoa học, y tế, công nghiệp như kính hiển vi, nhiệt kế, máy đo huyết áp... Có thể dùng độc lập hoặc tạo thành từ ghép như "thiết bị dụng cụ", "thiết bị y tế".
Ví dụ
- 1 这台仪器用来测量空气中的湿度。 (Thiết bị này dùng để đo độ ẩm trong không khí.)
- 2 实验室里有很多精密的仪器。 (Trong phòng thí nghiệm có rất nhiều thiết bị chính xác.)
- 3 医生用仪器给病人做检查。 (Bác sĩ dùng máy móc để kiểm tra cho bệnh nhân.)
- 4 这种仪器操作起来很简单。 (Loại thiết bị này thao tác rất đơn giản.)
- 5 我们需要定期校准这些仪器。 (Chúng ta cần hiệu chuẩn định kỳ các thiết bị này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.