Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仪式

仪式

yí shì

HSK 6

Nghĩa

  • nghi thức
  • nghi lễ

Định nghĩa

指举行典礼或仪式时的形式,通常包括一系列程序、步骤或象征性动作。

Chỉ hình thức khi tổ chức lễ hoặc nghi lễ, thường bao gồm một loạt các trình tự, bước hoặc hành động mang tính biểu tượng.

Cách dùng

仪式常用于正式场合,搭配动词“举行”、“参加”、“进行”等,也可用于比喻意义,表示形式化的行为。

Nghi thức thường được dùng trong các dịp trang trọng, kết hợp với các động từ như "举行" (tổ chức), "参加" (tham dự), "进行" (tiến hành), v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành vi mang tính hình thức.

Ví dụ

  • 1 婚礼仪式非常隆重。 (Lễ cưới rất long trọng.)
  • 2 我们将在明天上午举行升旗仪式。 (Chúng tôi sẽ tổ chức lễ chào cờ vào sáng mai.)
  • 3 这个仪式有悠久的历史。 (Nghi lễ này có lịch sử lâu đời.)
  • 4 仪式结束后,大家开始自由交流。 (Sau khi nghi thức kết thúc, mọi người bắt đầu giao lưu tự do.)
  • 5 他并不喜欢那些繁琐的仪式。 (Anh ấy không thích những nghi thức rườm rà đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome