Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仪表

仪表

yí biǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • phong thái
  • đồng hồ đo

Định nghĩa

1) 人的外表、风度;2) 用于测量、显示某种量的仪器或设备。

1) Vẻ bề ngoài, phong thái của con người; 2) Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để đo lường, hiển thị một đại lượng nào đó.

Cách dùng

"仪表" 有两个常见用法:一是指人的容貌姿态或风度,常用于描写人的外貌或气质;二是指机器或车辆上的仪表盘或测量仪器,如温度表、速度表等。使用时根据上下文判断具体含义。

"仪表" có hai cách dùng phổ biến: thứ nhất là chỉ dung mạo, tư thái hoặc phong thái của con người, thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc khí chất; thứ hai là chỉ bảng đồng hồ hoặc thiết bị đo lường trên máy móc hoặc xe cộ, như nhiệt kế, đồng hồ tốc độ, v.v. Khi dùng, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他仪表堂堂,举止大方,给人留下很好的印象。 (Anh ấy đường đường đường đường, cử chỉ phóng khoáng, để lại ấn tượng tốt đẹp.)
  • 2 这位外交官仪表不凡,谈吐优雅。 (Vị ngoại giao này phong thái hơn người, ăn nói thanh nhã.)
  • 3 汽车仪表盘上的指示灯亮了。 (Đèn báo trên bảng đồng hồ của xe ô tô đã sáng lên.)
  • 4 飞机驾驶舱里有很多精密的仪表。 (Trong buồng lái máy bay có rất nhiều thiết bị đo lường tinh vi.)
  • 5 测量温度需要用到温度仪表。 (Để đo nhiệt độ cần sử dụng thiết bị đo nhiệt độ.)
  • 6 他站在仪表前,认真记录着数据。 (Anh ấy đứng trước thiết bị đo, chăm chú ghi chép số liệu.)
  • 7 一个人不仅要有良好的仪表,还要有内在的修养。 (Một người không chỉ cần có vẻ ngoài ưa nhìn mà còn cần có tu dưỡng bên trong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome