们
men
Nghĩa
- các (chỉ số nhiều)
Định nghĩa
用在代词或指人的名词后面,表示复数。
Dùng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều.
Cách dùng
用于人称代词(如我们、你们、他们)以及指人的名词(如同学们、朋友们)后面,表示复数。也可以用于动物代词(它们)或表示人的总称(人们)。
Dùng sau đại từ nhân xưng (ví dụ: 我们, 你们, 他们) và danh từ chỉ người (ví dụ: 同学们, 朋友们) để biểu thị số nhiều. Cũng có thể dùng cho đại từ chỉ động vật (它们) hoặc danh từ chỉ người nói chung (人们).
Ví dụ
- 1 我们是学生。 (Chúng tôi là học sinh.)
- 2 同学们都很努力。 (Các bạn học đều rất chăm chỉ.)
- 3 她们在图书馆看书。 (Họ (nữ) đang đọc sách ở thư viện.)
- 4 朋友们,欢迎你们! (Các bạn ơi, chào mừng các bạn!)
- 5 人们常常忘记重要的事情。 (Con người thường quên những việc quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.