Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仰

仰

yǎng

HSK 6

Nghĩa

  • ngẩng đầu
  • ngưỡng mộ

Định nghĩa

仰的基本意思是抬头向上看,也表示敬慕、依赖。

Nghĩa cơ bản của "仰" là ngước nhìn lên, cũng biểu thị sự kính mến, dựa dẫm.

Cách dùng

仰常用作动词,表示抬头看,引申为敬仰、依赖。也可组成词语如“仰望”、“仰慕”、“仰仗”等。

"仰" thường dùng làm động từ, chỉ việc ngước nhìn lên, nghĩa rộng là kính ngưỡng, dựa vào. Có thể tạo thành các từ như "ngưỡng vọng" (ngước nhìn), "ngưỡng mộ", "ngưỡng trượng" (dựa vào) v.v.

Ví dụ

  • 1 他抬起头,仰望着天空。 (Anh ấy ngẩng đầu lên, ngước nhìn bầu trời.)
  • 2 我对这位科学家十分敬仰。 (Tôi rất kính ngưỡng nhà khoa học này.)
  • 3 这家公司仰仗着先进技术发展起来。 (Công ty này dựa vào công nghệ tiên tiến để phát triển.)
  • 4 她仰着头看着墙上的画。 (Cô ấy ngước đầu nhìn bức tranh trên tường.)
  • 5 百姓仰赖政府提供基本服务。 (Người dân trông cậy vào chính phủ cung cấp các dịch vụ cơ bản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome