仰望
yǎng wàng
Nghĩa
- ngước nhìn
- ngưỡng vọng
Định nghĩa
抬头向上看;也指敬仰地注视;比喻对某人或某事的仰慕和向往。
Ngước đầu nhìn lên trên; cũng chỉ sự nhìn với lòng kính phục; ví với sự ngưỡng mộ và khao khát đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Cách dùng
这个词既可以用于具体的动作,比如仰望天空、仰望星空;也可以用于抽象意义,表示对某人或某种境界的敬仰和追求。常用于书面语。
Từ này có thể dùng cho hành động cụ thể, như ngước nhìn bầu trời, ngước nhìn bầu trời đầy sao; cũng có thể dùng với nghĩa trừu tượng, biểu thị sự kính phục và theo đuổi đối với ai đó hoặc một cảnh giới nào đó. Thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 他仰望星空,思考着宇宙的奥秘。 (Anh ấy ngước nhìn bầu trời đầy sao, suy nghĩ về những điều bí ẩn của vũ trụ.)
- 2 我们仰望英雄,学习他们的精神。 (Chúng ta ngưỡng mộ các anh hùng, học tập tinh thần của họ.)
- 3 仰望高山,让人感到自己的渺小。 (Ngước nhìn ngọn núi cao, khiến con người cảm thấy sự nhỏ bé của mình.)
- 4 她一直仰望那位著名的科学家,希望自己能成为那样的人。 (Cô ấy luôn ngưỡng mộ nhà khoa học nổi tiếng đó, mong mình có thể trở thành người như vậy.)
- 5 不要只是仰望别人,也要努力提升自己。 (Đừng chỉ ngưỡng mộ người khác, cũng phải cố gắng nâng cao bản thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.