Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仲裁

仲裁

zhòng cái

HSK 7–9

Nghĩa

  • phân xử trọng tài
  • sự phân xử

Định nghĩa

仲裁是一种解决争议的法律方式,指当事人根据合同中的仲裁条款或事后达成的仲裁协议,将争议提交给仲裁机构或仲裁员进行审理,并作出对当事人具有法律约束力的裁决。

Trọng tài là một phương thức giải quyết tranh chấp hợp pháp, theo đó các bên dựa trên điều khoản trọng tài trong hợp đồng hoặc thỏa thuận trọng tài đạt được sau đó, đưa tranh chấp ra cơ quan trọng tài hoặc trọng tài viên xét xử và đưa ra phán quyết có tính ràng buộc pháp lý đối với các bên.

Cách dùng

仲裁通常用作名词,指代这种争议解决机制;也可用作动词,如“仲裁纠纷”。常与“提交”、“申请”、“裁决”等词语搭配。

Trọng tài thường được dùng như danh từ, chỉ cơ chế giải quyết tranh chấp này; cũng có thể dùng như động từ, ví dụ "trọng tài tranh chấp". Thường kết hợp với các từ như "đệ trình", "yêu cầu", "phán quyết".

Ví dụ

  • 1 他们决定通过仲裁解决合同纠纷。 (Họ quyết định giải quyết tranh chấp hợp đồng thông qua trọng tài.)
  • 2 仲裁裁决是终局的,对双方都有约束力。 (Phán quyết trọng tài là chung thẩm, có tính ràng buộc đối với cả hai bên.)
  • 3 这个案件已经提交给国际仲裁法庭。 (Vụ án này đã được đưa ra Tòa trọng tài quốc tế.)
  • 4 他们同意在合同中加入仲裁条款。 (Họ đồng ý thêm điều khoản trọng tài vào hợp đồng.)
  • 5 仲裁员必须保持中立和公正。 (Trọng tài viên phải giữ thái độ trung lập và công bằng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản