件
jiàn
Nghĩa
- chiếc (lượng từ cho áo, việc)
Định nghĩa
“件”是一个常用量词,用于个体事物,如衣服、事情、案件、行李等;也可作名词,指可以计算的事物,如文件、信件等。
“件” là một lượng từ thông dụng, dùng cho các sự vật riêng lẻ như quần áo, sự việc, vụ án, hành lý; cũng có thể làm danh từ, chỉ những sự vật có thể đếm được như văn kiện, thư tín.
Cách dùng
“件” 主要用作量词,常与数词搭配,修饰具体物品(如“一件衣服”)、抽象事物(如“一件事”)、法律案件(如“一件案子”)、行李(如“一件行李”)等。此外,在“文件”、“邮件”、“零件”等复合词中,“件”作为名词性语素,表示“物品”或“文书”。
“件” chủ yếu được dùng làm lượng từ, thường kết hợp với số từ, bổ nghĩa cho đồ vật cụ thể (như “một cái áo”), sự việc trừu tượng (như “một việc”), vụ án pháp lý (như “một vụ án”), hành lý (như “một kiện hành lý”). Ngoài ra, trong các từ ghép như “文件” (văn kiện), “邮件” (thư điện tử), “零件” (linh kiện), “件” là yếu tố danh từ, biểu thị “vật phẩm” hoặc “văn thư”.
Ví dụ
- 1 我买了一件新衣服。 (Tôi đã mua một chiếc áo mới.)
- 2 这是一件很重要的事情。 (Đây là một việc rất quan trọng.)
- 3 他处理了一件案子。 (Anh ấy đã xử lý một vụ án.)
- 4 我有一件行李要托运。 (Tôi có một kiện hành lý cần ký gửi.)
- 5 这件礼物是送给你的。 (Món quà này là tặng cho bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.