Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 价位

价位

jià wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • mức giá

Định nghĩa

指价格的水平或档次,即商品或服务在市场上的定价范围或所处的价格位置。

Chỉ mức độ hoặc thứ hạng của giá cả, tức là phạm vi định giá hoặc vị trí giá của hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.

Cách dùng

“价位”常用于讨论商品或服务的价格区间,强调价格相对于其他同类商品的高低或合理程度。通常与“高、低、中、合理”等形容词搭配,或用于询问价格范围。

“价位” thường được dùng khi thảo luận về khoảng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ, nhấn mạnh mức giá cao thấp hoặc hợp lý so với các sản phẩm cùng loại khác. Thường kết hợp với các tính từ như “高、低、中、合理” (cao, thấp, trung bình, hợp lý), hoặc dùng để hỏi về phạm vi giá.

Ví dụ

  • 1 这款手机的价位在三千到五千元之间。 (Mẫu điện thoại này có mức giá từ ba nghìn đến năm nghìn tệ.)
  • 2 这家餐厅的价位比较高,适合商务宴请。 (Nhà hàng này có mức giá khá cao, thích hợp cho tiệc công vụ.)
  • 3 我们想找一套价位适中的房子租住。 (Chúng tôi muốn tìm một căn nhà có mức giá vừa phải để thuê.)
  • 4 不同品牌的化妆品价位差别很大。 (Mức giá của mỹ phẩm các thương hiệu khác nhau rất chênh lệch.)
  • 5 您能接受哪个价位的礼物呢? (Bạn có thể chấp nhận mức giá quà tặng nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome