价值
jià zhí
Nghĩa
- giá trị
Định nghĩa
价值是指事物对于人的积极意义或有用性,也指凝结在商品中的一般人类劳动。
Giá trị là ý nghĩa tích cực hoặc tính hữu dụng của sự vật đối với con người, cũng chỉ lao động chung của con người kết tinh trong hàng hóa.
Cách dùng
这个词常用于经济学、哲学和日常评价中,可以指经济价值、人生价值或事物的重要性。
Từ này thường dùng trong kinh tế học, triết học và trong đánh giá hàng ngày, có thể chỉ giá trị kinh tế, giá trị cuộc sống hoặc tầm quan trọng của sự vật.
Ví dụ
- 1 这本书很有价值。 (Cuốn sách này rất có giá trị.)
- 2 我们不能用金钱来衡量一个人的价值。 (Chúng ta không thể dùng tiền bạc để đo giá trị của một con người.)
- 3 这项研究具有重要的科学价值。 (Nghiên cứu này có giá trị khoa học quan trọng.)
- 4 这件古董价值连城。 (Cổ vật này giá trị liên thành - vô cùng quý giá.)
- 5 他的人生价值在于奉献。 (Giá trị cuộc đời anh ấy nằm ở sự cống hiến.)
- 6 我们要学会发现自己的价值。 (Chúng ta cần học cách khám phá giá trị của bản thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.