Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 价值观

价值观

jià zhí guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • quan niệm giá trị
  • hệ giá trị

Định nghĩa

价值观是指一个人或一个群体对事物重要性、好坏、对错等的总体看法和评价标准。

Giá trị quan là cách nhìn tổng thể và tiêu chuẩn đánh giá của một cá nhân hoặc một nhóm về tầm quan trọng, tốt xấu, đúng sai của sự vật.

Cách dùng

价值观”是名词,通常用于指人们判断事物价值时所依据的原则或标准,可用于个人、社会、文化等层面。

“Giá trị quan” là danh từ, thường dùng để chỉ nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà con người dựa vào khi đánh giá giá trị của sự vật, có thể dùng ở cấp độ cá nhân, xã hội, văn hóa, v.v.

Ví dụ

  • 1 每个社会都有自己独特的价值观。 (Mỗi xã hội đều có giá trị quan độc đáo của riêng mình.)
  • 2 我们应该尊重不同的价值观。 (Chúng ta nên tôn trọng các giá trị quan khác nhau.)
  • 3 家庭教育对孩子的价值观形成非常重要。 (Giáo dục gia đình rất quan trọng đối với việc hình thành giá trị quan của trẻ.)
  • 4 他的价值观在成长过程中发生了很大变化。 (Giá trị quan của anh ấy đã thay đổi rất nhiều trong quá trình trưởng thành.)
  • 5 现代社会的价值观越来越多元化。 (Giá trị quan của xã hội hiện đại ngày càng đa dạng hóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản