价格
jià gé
Nghĩa
- giá cả
- giá
Định nghĩa
商品或服务的货币表现,即买卖商品时所需支付的钱数。
Giá cả là biểu hiện bằng tiền của hàng hóa hoặc dịch vụ, tức số tiền cần phải trả khi mua bán hàng hóa.
Cách dùng
用来指商品、服务、股票、货币等的价格。常用于商业、购物、经济讨论中。可以说“价格高/低”,“价格合理”,“价格波动”等。
Dùng để chỉ giá của hàng hóa, dịch vụ, cổ phiếu, tiền tệ, v.v. Thường dùng trong kinh doanh, mua sắm, thảo luận kinh tế. Có thể nói "giá cao/thấp", "giá hợp lý", "giá biến động"...
Ví dụ
- 1 这个苹果的价格是多少? (Giá của quả táo này là bao nhiêu?)
- 2 最近汽油价格又上涨了。 (Gần đây giá xăng dầu lại tăng.)
- 3 这家店的价格很合理。 (Giá của cửa hàng này rất hợp lý.)
- 4 房价在过去的十年里涨了很多。 (Giá nhà đã tăng nhiều trong mười năm qua.)
- 5 我们需要比较一下不同供应商的价格。 (Chúng ta cần so sánh giá của các nhà cung cấp khác nhau.)
- 6 这种产品的价格波动很大。 (Giá của sản phẩm này biến động lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.