价钱
jià qian
Nghĩa
- giá
- giá cả
Định nghĩa
指商品或服务出售时标定的价格。
Chỉ mức giá được định ra khi bán một món hàng hoặc dịch vụ.
Cách dùng
常用于口语中,问或说明商品、服务的价格。也可以用于谈论付出某个代价或费用。
Thường dùng trong khẩu ngữ, hỏi hoặc nói về giá cả của hàng hóa, dịch vụ. Cũng có thể dùng khi nói về chi phí hoặc giá phải trả.
Ví dụ
- 1 这个苹果的价钱是多少? (Giá của quả táo này là bao nhiêu?)
- 2 这家店的价钱很公道。 (Giá cả của cửa hàng này rất hợp lý.)
- 3 他买那辆车花了很高的价钱。 (Anh ấy mua chiếc xe đó với giá rất cao.)
- 4 价钱可以商量吗? (Giá cả có thể thương lượng không?)
- 5 这个价钱包含了运费吗? (Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?)
- 6 现在市场上的价钱涨了不少。 (Giá cả trên thị trường hiện nay đã tăng lên khá nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản