任务
rèn wu
Nghĩa
- nhiệm vụ
Định nghĩa
指定担任的工作或责任。
Công việc hoặc trách nhiệm được chỉ định đảm nhận.
Cách dùng
『任务』是一个名词,常用来指工作、职责、使命等。可以用于日常工作中,也可以用于军事、政治等正式场合。
『任务』 là một danh từ, thường dùng để chỉ công việc, trách nhiệm, sứ mệnh, v.v. Có thể dùng trong công việc hàng ngày, cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như quân sự, chính trị.
Ví dụ
- 1 我有很多任务要完成。 (Tôi có rất nhiều nhiệm vụ phải hoàn thành.)
- 2 这项任务很重要。 (Nhiệm vụ này rất quan trọng.)
- 3 他被分配了新的任务。 (Anh ấy được giao nhiệm vụ mới.)
- 4 完成任务后,我们就休息。 (Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, chúng ta sẽ nghỉ ngơi.)
- 5 这是我们的首要任务。 (Đây là nhiệm vụ hàng đầu của chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.