任命
rèn mìng
Nghĩa
- bổ nhiệm
Định nghĩa
下令任用;委派某人担任某个职务。也可作名词,指任命的动作或结果。
Ra lệnh sử dụng, chỉ định ai đó đảm nhận một chức vụ nào đó. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc bổ nhiệm.
Cách dùng
通常用作动词,后接被任命的人及职务。也可作名词,表示任命的动作或结果。在正式场合使用较多。
Thường dùng như động từ, theo sau là người được bổ nhiệm và chức vụ. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc bổ nhiệm. Được sử dụng nhiều trong các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 公司任命他为新的总经理。 (Công ty bổ nhiệm anh ấy làm tổng giám đốc mới.)
- 2 这项任命引起了公众的不满。 (Sự bổ nhiệm này đã gây ra sự bất mãn của công chúng.)
- 3 她被任命为大使。 (Cô ấy được bổ nhiệm làm đại sứ.)
- 4 政府宣布了新的人事任命。 (Chính phủ đã công bố các quyết định bổ nhiệm nhân sự mới.)
- 5 任命书已经下达了。 (Văn bản bổ nhiệm đã được ban hành.)
- 6 董事会决定任命一位新的财务主管。 (Hội đồng quản trị quyết định bổ nhiệm một giám đốc tài chính mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.