Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 任意

任意

rèn yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tùy ý
  • bất kỳ

Định nghĩa

任凭自己的意思,不加限制或约束。

Theo ý mình, không bị hạn chế hay ràng buộc.

Cách dùng

该词常用于表示自由选择、不受限制,或者表示随意、随便的态度。在逻辑和数学中,也指“任意的”某个元素。

Từ này thường dùng để biểu thị sự tự do lựa chọn, không bị giới hạn, hoặc thái độ tùy tiện, thoải mái. Trong logic và toán học, cũng chỉ một phần tử 'bất kỳ'.

Ví dụ

  • 1 你可以任意选择喜欢的颜色。 (Bạn có thể tùy ý chọn màu mình thích.)
  • 2 不要任意更改合同的内容。 (Đừng tùy tiện thay đổi nội dung hợp đồng.)
  • 3 这个问题没有标准答案,你可以任意发挥。 (Bài toán này không có đáp án chuẩn, bạn có thể tự do phát huy.)
  • 4 任意两个点之间都可以画一条直线。 (Giữa hai điểm bất kỳ đều có thể vẽ một đường thẳng.)
  • 5 他做事很任意,从不考虑后果。 (Anh ấy làm việc rất tùy tiện, không bao giờ cân nhắc hậu quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome