Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 任期

任期

rèn qī

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhiệm kỳ

Định nghĩa

指担任某一职务的法定期限。

Chỉ khoảng thời gian chính thức đảm nhiệm một chức vụ nào đó.

Cách dùng

通常用作名词,常与“担任”、“届满”、“结束”、“开始”等动词搭配。用于正式或官方语境中。

Thường dùng như danh từ, hay kết hợp với các động từ như 'đảm nhiệm', 'mãn nhiệm', 'kết thúc', 'bắt đầu'. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.

Ví dụ

  • 1 他的任期是五年。 (Nhiệm kỳ của ông ấy là năm năm.)
  • 2 总统的任期即将届满。 (Nhiệm kỳ của tổng thống sắp kết thúc.)
  • 3 她在任期内推动了很多改革。 (Trong nhiệm kỳ của mình, bà ấy đã thúc đẩy nhiều cải cách.)
  • 4 根据宪法,国家主席的任期为五年。 (Theo hiến pháp, nhiệm kỳ của Chủ tịch nước là năm năm.)
  • 5 他担任这个职务的任期已经结束。 (Nhiệm kỳ đảm nhiệm chức vụ này của ông ấy đã kết thúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome