Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 任重道远

任重道远

rèn zhòng dào yuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • trọng trách đường dài
  • gánh nặng lâu dài

Định nghĩa

担子很重,路程很远。比喻责任重大,需要长期奋斗。

Gánh nặng rất nặng, quãng đường rất xa. Ví von trách nhiệm to lớn, cần phấn đấu lâu dài.

Cách dùng

多用于形容某项任务或事业责任重大,需要长时间的努力和坚持。常用于正式场合或书面语。

Thường dùng để hình dung một nhiệm vụ hoặc sự nghiệp có trách nhiệm to lớn, cần sự nỗ lực và kiên trì trong thời gian dài. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 实现中华民族的伟大复兴,任重道远。 (Thực hiện sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa, trách nhiệm nặng nề, đường còn dài.)
  • 2 教育是一项任重道远的事业。 (Giáo dục là một sự nghiệp lâu dài và đầy trách nhiệm.)
  • 3 保护环境,任重道远,需要我们每个人共同努力。 (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm nặng nề và lâu dài, cần sự chung tay của mỗi chúng ta.)
  • 4 扶贫工作虽然取得了很大成绩,但后面的路还很长,任重道远。 (Công tác xóa đói giảm nghèo tuy đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng chặng đường phía trước còn dài, trách nhiệm vẫn nặng nề.)
  • 5 作为新一代青年,我们深知建设祖国的责任任重道远。 (Là thế hệ thanh niên mới, chúng tôi hiểu rõ trách nhiệm xây dựng đất nước là nặng nề và lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản