份额
fèn é
Nghĩa
- phần
- thị phần
Định nghĩa
指一个整体中分得的份额或比例,常指市场占有率。
Chỉ phần hoặc tỷ lệ được chia từ một tổng thể, thường dùng để chỉ thị phần.
Cách dùng
通常用于商业、经济领域,表示某一方在总量中所占的比例或数量。也可用于其他分配场景。
Thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế, biểu thị tỷ lệ hoặc số lượng mà một bên chiếm trong tổng số. Cũng có thể dùng trong các tình huống phân phối khác.
Ví dụ
- 1 这家公司的市场份额正在逐年增长。 (Thị phần của công ty này đang tăng trưởng qua từng năm.)
- 2 每个股东都有相应的份额。 (Mỗi cổ đông đều có phần tương ứng.)
- 3 在总预算中,教育经费占的份额最大。 (Trong tổng ngân sách, kinh phí giáo dục chiếm tỷ trọng lớn nhất.)
- 4 我们希望能提高在海外市场的份额。 (Chúng tôi hy vọng có thể nâng cao thị phần ở thị trường nước ngoài.)
- 5 按照协议,双方各占50%的份额。 (Theo thỏa thuận, hai bên mỗi bên chiếm 50% phần.)
- 6 新兴品牌正在抢夺传统品牌的份额。 (Các thương hiệu mới nổi đang giành giật thị phần của các thương hiệu truyền thống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.