仿
fǎng
Nghĩa
- bắt chước
- mô phỏng
Định nghĩa
仿,意思是模仿、仿效,也可以表示“好像、仿佛”,常用于合成词中。
仿 có nghĩa là bắt chước, mô phỏng, cũng có thể biểu thị 'giống như, như thể', thường dùng trong từ ghép.
Cách dùng
仿通常作为动词或语素使用,表示按照某个样子来做。单独使用时多见于书面语或文学语境;更多时候与其他字组合成词,如“模仿”“仿造”“仿佛”。
仿 thường được dùng như động từ hoặc thành tố cấu tạo từ, biểu thị việc làm theo một hình mẫu nào đó. Khi dùng độc lập, thường thấy trong văn viết hoặc ngữ cảnh văn học; nhiều khi kết hợp với chữ khác thành từ ghép như '模仿' (mô phỏng), '仿造' (phỏng chế), '仿佛' (tựa như).
Ví dụ
- 1 他仿照古人的笔法写了一幅字。 (Anh ấy phỏng theo bút pháp của người xưa viết một bức thư pháp.)
- 2 这座建筑是仿古风格。 (Tòa nhà này mang phong cách phỏng cổ.)
- 3 她的声音仿若天籁。 (Giọng của cô ấy như thể tiếng trời.)
- 4 仿制名牌产品是违法的。 (Việc làm hàng nhái nhãn hiệu nổi tiếng là vi phạm pháp luật.)
- 5 他仿着老师的语气说话。 (Anh ấy bắt chước giọng điệu của thầy giáo để nói chuyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.