Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仿佛

仿佛

fǎng fú

HSK 5

Nghĩa

  • tựa như
  • dường như

Định nghĩa

好像,似乎,看起来像。表示比喻或推测。

Dường như, tựa như, có vẻ như. Diễn tả sự so sánh hoặc suy đoán.

Cách dùng

仿佛常用于书面语,表示一种不十分确定的感觉或比喻。常与“像”“好像”互换,但更文雅。后可接动词短语或句子。

"仿佛" thường dùng trong văn viết, biểu thị cảm giác không chắc chắn hoặc so sánh. Có thể thay cho "像", "好像" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Sau nó có thể là cụm động từ hoặc cả câu.

Ví dụ

  • 1 他仿佛忘记了这件事。(Anh ấy dường như đã quên mất chuyện này.)
  • 2 月光下的湖面仿佛一面镜子。(Mặt hồ dưới ánh trăng tựa như một tấm gương.)
  • 3 听到这个消息,她仿佛一下子老了许多。(Nghe tin này, cô ấy như già đi nhiều.)
  • 4 我们仿佛又回到了童年。(Chúng tôi như thể trở lại tuổi thơ.)
  • 5 远处的山峦仿佛在雾气中浮动。(Những ngọn núi xa xa như đang trôi nổi trong sương mù.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome