Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仿制

仿制

fǎng zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm nhái
  • chế theo mẫu

Định nghĩa

仿照某种样式或方法制造;模仿制作。

Bắt chước hoặc mô phỏng theo một kiểu mẫu hoặc phương pháp nào đó để chế tạo.

Cách dùng

通常用于表示根据已有的样品或样式进行制作,强调模仿性。常作谓语,宾语可以是具体物品,如“仿制古董”、“仿制名牌”。也可作定语,如“仿制产品”。

Thường dùng để chỉ việc chế tạo theo mẫu có sẵn hoặc theo kiểu dáng hiện có, nhấn mạnh tính bắt chước. Thường làm vị ngữ, tân ngữ có thể là vật cụ thể như "hàng cổ giả", "hàng hiệu nhái". Cũng có thể làm định ngữ như "sản phẩm nhái".

Ví dụ

  • 1 这家工厂仿制了许多明清时期的瓷器。 (Nhà máy này đã bắt chước theo phong cách đồ sứ thời Minh, Thanh để sản xuất nhiều sản phẩm.)
  • 2 这些仿制的名牌手表看起来几乎一模一样。 (Những chiếc đồng hồ hiệu nhái này trông gần như giống hệt hàng thật.)
  • 3 法律禁止仿制受专利保护的产品。 (Pháp luật cấm làm giả các sản phẩm được bảo hộ bằng sáng chế.)
  • 4 他按照原图仿制了一幅名画。 (Anh ấy đã sao chép lại một bức tranh nổi tiếng theo bản gốc.)
  • 5 仿制古代工艺品需要很高的技艺。 (Việc mô phỏng các tác phẩm thủ công cổ đại đòi hỏi kỹ thuật rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome