Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 仿真

仿真

fǎng zhēn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mô phỏng

Định nghĩa

通过模型模拟真实系统或过程的行为和特征。

Mô phỏng hành vi và đặc điểm của hệ thống hoặc quá trình thực tế thông qua mô hình.

Cách dùng

通常作动词或名词,用于指代使用技术模拟现实;也可作形容词表示逼真、像真的。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, để chỉ việc sử dụng công nghệ mô phỏng thực tế; cũng có thể là tính từ chỉ sự giống thật, chân thực.

Ví dụ

  • 1 这款软件可以仿真复杂的物理过程。 (Phần mềm này có thể mô phỏng các quá trình vật lý phức tạp.)
  • 2 飞行员通过仿真训练来提高飞行技能。 (Phi công nâng cao kỹ năng bay thông qua huấn luyện mô phỏng.)
  • 3 科学家使用计算机仿真来预测天气变化。 (Các nhà khoa học sử dụng mô phỏng máy tính để dự đoán thay đổi thời tiết.)
  • 4 虚拟现实技术可以创建高度仿真的环境。 (Công nghệ thực tế ảo có thể tạo ra môi trường mô phỏng có độ chân thực cao.)
  • 5 这个机器人的动作模拟了人体运动,非常仿真。 (Chuyển động của robot này mô phỏng chuyển động của cơ thể người, rất giống thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome