企业
qǐ yè
Nghĩa
- doanh nghiệp
- xí nghiệp
Định nghĩa
企业是指以营利为目的,依法设立,从事生产、流通或服务等经济活动的经济组织。
Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế được thành lập theo pháp luật, hoạt động vì mục đích lợi nhuận, tham gia vào các hoạt động kinh tế như sản xuất, lưu thông hoặc dịch vụ.
Cách dùng
企业这个词常用于商业和经济领域,指各种类型的公司、工厂、商店等。可以用于正式场合,也可以用于日常交流。注意不要和越南语中的“xí nghiệp”混淆,因为中文的“企业”范围更广,包括所有以营利为目的的组织。
Từ "企业" thường được dùng trong lĩnh vực thương mại và kinh tế, chỉ các loại công ty, nhà máy, cửa hàng, v.v. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày. Lưu ý không nhầm với "xí nghiệp" trong tiếng Việt, vì "企业" trong tiếng Trung có phạm vi rộng hơn, bao gồm tất cả các tổ chức vì mục đích lợi nhuận.
Ví dụ
- 1 这家企业是生产电子产品的。 (Công ty này sản xuất sản phẩm điện tử.)
- 2 政府鼓励中小企业发展。 (Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển.)
- 3 他在一家外资企业工作。 (Anh ấy làm việc tại một doanh nghiệp có vốn nước ngoài.)
- 4 企业应该承担社会责任。 (Doanh nghiệp nên chịu trách nhiệm xã hội.)
- 5 经过多年努力,这家企业成功上市了。 (Sau nhiều năm nỗ lực, doanh nghiệp này đã niêm yết thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.