休克
xiū kè
Nghĩa
- sốc (y học)
Định nghĩa
指机体受到各种严重刺激后出现的急性循环衰竭,表现为血压下降、面色苍白、四肢冰凉、脉搏细速、尿量减少等。
Là tình trạng suy tuần hoàn cấp tính sau khi cơ thể bị kích thích nghiêm trọng, biểu hiện như tụt huyết áp, da xanh tái, chân tay lạnh, mạch nhanh nhỏ, lượng nước tiểu giảm, v.v.
Cách dùng
作为医学名词,用于描述因失血、感染、过敏、心源性等原因导致的急性循环功能障碍。也可用作比喻,表示极度震惊。
Là thuật ngữ y học, dùng để mô tả rối loạn tuần hoàn cấp tính do mất máu, nhiễm trùng, dị ứng, do tim, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để biểu thị sự kinh ngạc tột độ.
Ví dụ
- 1 他因为失血过多而休克了。 (Anh ấy bị sốc do mất máu quá nhiều.)
- 2 病人被紧急送到医院治疗休克。 (Bệnh nhân được khẩn cấp đưa đến bệnh viện điều trị sốc.)
- 3 听到这个消息,她几乎休克了。 (Nghe tin này, cô ấy gần như sốc.)
- 4 休克是临床上常见的急症之一。 (Sốc là một trong những cấp cứu thường gặp trên lâm sàng.)
- 5 医生立即给休克的伤员输血。 (Bác sĩ lập tức truyền máu cho người bị thương bị sốc.)
- 6 感染性休克需要及时治疗。 (Sốc nhiễm trùng cần điều trị kịp thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản