Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 休养

休养

xiū yǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tĩnh dưỡng
  • nghỉ dưỡng

Định nghĩa

休息调养,使身体恢复健康。多指病后或疲劳后通过休息和营养来恢复体力。

Nghỉ ngơi và điều dưỡng để phục hồi sức khỏe, thường dùng sau khi ốm hoặc mệt mỏi để phục hồi thể lực.

Cách dùng

常用作动词或名词,指人在生病或疲劳后进行休息和调养。也可用于非人事物,如土地休养等,但主要用法是人的健康恢复。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc nghỉ ngơi và điều dưỡng sau khi ốm hoặc mệt mỏi. Cũng có thể dùng cho sự vật như đất đai nghỉ ngơi, nhưng chủ yếu chỉ sự phục hồi sức khỏe của con người.

Ví dụ

  • 1 他生病后需要好好休养。 (Anh ấy sau khi ốm cần nghỉ dưỡng thật tốt.)
  • 2 医生建议她到乡下去休养一段时间。 (Bác sĩ khuyên cô ấy về quê tĩnh dưỡng một thời gian.)
  • 3 退休后,他在海边休养,身体越来越好。 (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy nghỉ dưỡng ở biển, sức khỏe ngày càng tốt.)
  • 4 这里环境清幽,适合休养。 (Nơi đây yên tĩnh, thích hợp để nghỉ dưỡng.)
  • 5 经过一个月的休养,他的伤势已经恢复得差不多了。 (Sau một tháng điều dưỡng, vết thương của anh ấy đã gần như bình phục.)
  • 6 这块土地需要休养,才能恢复肥力。 (Mảnh đất này cần được nghỉ ngơi để khôi phục độ màu mỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản