Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 休息

休息

xiū xi

HSK 1

Nghĩa

  • nghỉ ngơi

Định nghĩa

休息指暂时停止工作、学习或活动,以恢复精力。

Nghỉ ngơi là tạm thời ngừng làm việc, học tập hoặc hoạt động để phục hồi sức lực.

Cách dùng

用于表示停止活动来恢复体力或精神,可作动词或名词。常与“一下”、“一会儿”等搭配。

Dùng để chỉ việc ngừng hoạt động để phục hồi thể lực hoặc tinh thần, có thể làm động từ hoặc danh từ. Thường kết hợp với 'một chút', 'một lúc' v.v.

Ví dụ

  • 1 你累了,休息一下吧。 (Bạn mệt rồi, nghỉ một chút đi.)
  • 2 我们休息了十分钟。 (Chúng tôi đã nghỉ mười phút.)
  • 3 休息时间到了,大家可以自由活动。 (Đến giờ nghỉ, mọi người có thể tự do hoạt động.)
  • 4 周末我在家休息。 (Cuối tuần tôi nghỉ ngơi ở nhà.)
  • 5 他生病了,需要好好休息。 (Anh ấy bị bệnh, cần nghỉ ngơi thật tốt.)
  • 6 上课要注意休息,不要熬夜。 (Học tập cần chú ý nghỉ ngơi, đừng thức khuya.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome