Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 休想

休想

xiū xiǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đừng hòng

Định nghĩa

休想:别想,不可能实现。表示坚决否定或禁止对方做某事。

休想: Đừng mơ tưởng, không thể thực hiện được. Diễn tả sự phủ định kiên quyết hoặc cấm đoán ai đó làm gì.

Cách dùng

用于口语,表示否定对方的想法或打算,语气强烈,常带有警告或嘲讽的意味。通常用在祈使句中,也可以单独使用。

Dùng trong khẩu ngữ, biểu thị phủ định ý tưởng hoặc dự định của đối phương, giọng điệu mạnh mẽ, thường mang ý cảnh cáo hoặc châm biếm. Thường dùng trong câu cầu khiến, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 你想借钱?休想! (Bạn muốn vay tiền à? Đừng hòng!)
  • 2 这次考试你休想及格。 (Kỳ thi này bạn đừng mơ đậu.)
  • 3 休想骗我,我知道真相。 (Bạn đừng hòng lừa tôi, tôi biết sự thật.)
  • 4 休想逃出这里。 (Bạn đừng mơ trốn khỏi đây.)
  • 5 休想!我绝对不会同意。 (Đừng hòng! Tôi tuyệt đối không đồng ý.)
  • 6 休想用这种借口蒙混过关。 (Bạn đừng hòng dùng cái cớ này để lừa cho qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản