休想
xiū xiǎng
Nghĩa
- đừng hòng
Định nghĩa
休想:别想,不可能实现。表示坚决否定或禁止对方做某事。
休想: Đừng mơ tưởng, không thể thực hiện được. Diễn tả sự phủ định kiên quyết hoặc cấm đoán ai đó làm gì.
Cách dùng
用于口语,表示否定对方的想法或打算,语气强烈,常带有警告或嘲讽的意味。通常用在祈使句中,也可以单独使用。
Dùng trong khẩu ngữ, biểu thị phủ định ý tưởng hoặc dự định của đối phương, giọng điệu mạnh mẽ, thường mang ý cảnh cáo hoặc châm biếm. Thường dùng trong câu cầu khiến, cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 你想借钱?休想! (Bạn muốn vay tiền à? Đừng hòng!)
- 2 这次考试你休想及格。 (Kỳ thi này bạn đừng mơ đậu.)
- 3 你休想骗我,我知道真相。 (Bạn đừng hòng lừa tôi, tôi biết sự thật.)
- 4 你休想逃出这里。 (Bạn đừng mơ trốn khỏi đây.)
- 5 休想!我绝对不会同意。 (Đừng hòng! Tôi tuyệt đối không đồng ý.)
- 6 你休想用这种借口蒙混过关。 (Bạn đừng hòng dùng cái cớ này để lừa cho qua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản