Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 休眠

休眠

xiū mián

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngủ đông
  • chế độ ngủ

Định nghĩa

指生物体在不良环境下暂时停止生长或活动的现象,也指计算机等设备进入低功耗的待机状态。

Chỉ hiện tượng sinh vật tạm ngừng sinh trưởng hoặc hoạt động trong môi trường bất lợi, cũng chỉ thiết bị như máy tính chuyển sang trạng thái chờ công suất thấp.

Cách dùng

常用于生物学(如动物冬眠、植物休眠)和计算机(如休眠模式)。动词用法,可带宾语或单独使用。

Thường dùng trong sinh học (như động vật ngủ đông, thực vật ngủ nghỉ) và máy tính (như chế độ ngủ). Được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ hoặc đứng một mình.

Ví dụ

  • 1 许多动物在冬天会进入休眠状态。 (Nhiều loài động vật vào mùa đông sẽ bước vào trạng thái ngủ đông.)
  • 2 电脑长时间不用时,会自动进入休眠模式。 (Khi máy tính không dùng trong thời gian dài, sẽ tự động chuyển sang chế độ ngủ.)
  • 3 这种植物在干旱季节会休眠。 (Loại thực vật này sẽ ngủ nghỉ vào mùa khô.)
  • 4 我的手机电量不足,很快就要休眠了。 (Điện thoại của tôi sắp hết pin, sắp chuyển sang chế độ ngủ rồi.)
  • 5 休眠是许多生物适应环境的一种方式。 (Ngủ đông là một cách nhiều sinh vật thích nghi với môi trường.)
  • 6 系统将在五分钟后进入休眠。 (Hệ thống sẽ chuyển sang chế độ ngủ sau năm phút nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản