休闲
xiū xián
Nghĩa
- giải trí
- thư giãn
Định nghĩa
休闲是指在非工作时间或学习时间,通过进行各种轻松愉快的活动来放松身心、恢复精力的生活方式。
休闲 chỉ việc thư giãn, nghỉ ngơi, giải trí trong thời gian rảnh rỗi sau giờ làm việc hoặc học tập, để phục hồi tinh thần và thể lực.
Cách dùng
‘休闲’常用作名词或动词,也可用作形容词修饰名词,如‘休闲活动’、‘休闲场所’。常与‘时间’、‘生活’等搭配。在口语中常表示放松、消遣。
‘休闲’ thường dùng làm danh từ hoặc động từ, cũng có thể dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như ‘休闲活动’ (hoạt động giải trí), ‘休闲场所’ (địa điểm thư giãn). Thường kết hợp với ‘时间’ (thời gian), ‘生活’ (cuộc sống). Trong khẩu ngữ, thường biểu thị sự thư giãn, tiêu khiển.
Ví dụ
- 1 周末我喜欢去公园休闲,呼吸新鲜空气。 (Cuối tuần tôi thích đến công viên thư giãn, hít thở không khí trong lành.)
- 2 这家商场集购物、餐饮、休闲于一体。 (Trung tâm thương mại này kết hợp mua sắm, ẩm thực và giải trí.)
- 3 他工作很忙,几乎没有休闲时间。 (Anh ấy làm việc rất bận, gần như không có thời gian nghỉ ngơi.)
- 4 休闲度假是缓解压力的好方法。 (Kỳ nghỉ thư giãn là cách tốt để giảm căng thẳng.)
- 5 这里环境优美,是休闲的好去处。 (Nơi đây cảnh đẹp, là nơi lý tưởng để thư giãn.)
- 6 老年人喜欢在广场休闲散步。 (Người lớn tuổi thích thư giãn dạo bộ ở quảng trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản