众多
zhòng duō
Nghĩa
- đông đảo
- nhiều
Định nghĩa
形容数量很多。
Miêu tả số lượng rất nhiều.
Cách dùng
用于形容人或事物数量多,常作定语或谓语。
Dùng để miêu tả số lượng người hoặc sự vật nhiều, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 众多游客前来参观这座古城。(Nhiều du khách đến tham quan thành cổ này.)
- 2 这个项目面临众多挑战。(Dự án này đối mặt với nhiều thách thức.)
- 3 众多科学家参与了这项研究。(Nhiều nhà khoa học đã tham gia nghiên cứu này.)
- 4 众多因素导致了这次失败。(Nhiều yếu tố dẫn đến thất bại lần này.)
- 5 他拥有众多粉丝。(Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản