Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 众多

众多

zhòng duō

HSK 5

Nghĩa

  • đông đảo
  • nhiều

Định nghĩa

形容数量很多。

Miêu tả số lượng rất nhiều.

Cách dùng

用于形容人或事物数量多,常作定语或谓语。

Dùng để miêu tả số lượng người hoặc sự vật nhiều, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 众多游客前来参观这座古城。(Nhiều du khách đến tham quan thành cổ này.)
  • 2 这个项目面临众多挑战。(Dự án này đối mặt với nhiều thách thức.)
  • 3 众多科学家参与了这项研究。(Nhiều nhà khoa học đã tham gia nghiên cứu này.)
  • 4 众多因素导致了这次失败。(Nhiều yếu tố dẫn đến thất bại lần này.)
  • 5 他拥有众多粉丝。(Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản