Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 众志成城

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • muôn người như một
  • đồng tâm hiệp lực

Định nghĩa

指万众一心,像坚固的城墙一样不可摧毁。比喻大家团结一致,就能克服困难,取得成功。

Chỉ mọi người đồng lòng, giống như bức tường thành vững chắc không thể phá hủy. Ví von rằng nếu mọi người đoàn kết một lòng thì có thể vượt qua khó khăn và đạt được thành công.

Cách dùng

这个成语常用来形容团队或集体在困难面前团结一致,共同努力。可以用于正式场合,如演讲、文章,也可以用于日常交流中鼓励他人。

Thành ngữ này thường dùng để hình dung một tập thể hoặc một đội ngũ đoàn kết một lòng trước khó khăn, cùng nhau nỗ lực. Có thể dùng trong các dịp trang trọng như bài phát biểu, bài viết, hoặc trong giao tiếp hàng ngày để khuyến khích người khác.

Ví dụ

  • 1 在这次救灾行动中,全国人民众志成城,共同战胜了洪灾。 (Trong chiến dịch cứu trợ thiên tai lần này, nhân dân cả nước đoàn kết một lòng, cùng nhau chiến thắng trận lũ lụt.)
  • 2 公司面临危机,但员工们众志成城,最终渡过了难关。 (Công ty đối mặt với khủng hoảng, nhưng các nhân viên đoàn kết một lòng, cuối cùng đã vượt qua giai đoạn khó khăn.)
  • 3 只要我们众志成城,就没有克服不了的困难。 (Chỉ cần chúng ta đoàn kết một lòng, thì không có khó khăn nào không thể vượt qua.)
  • 4 在比赛中,队员们众志成城,取得了最后的胜利。 (Trong trận đấu, các thành viên trong đội đoàn kết một lòng, giành chiến thắng cuối cùng.)
  • 5 疫情当前,大家众志成城,共同守护家园。 (Khi dịch bệnh đang hoành hành, mọi người đoàn kết một lòng, cùng nhau bảo vệ quê hương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản