众所周知
zhòng suǒ zhōu zhī
Nghĩa
- ai cũng biết
Định nghĩa
大家都知道的事情。
Điều mà mọi người đều biết.
Cách dùng
这个成语用来表示某件事情被广泛知道,通常用于引出大家都知道的事实或背景。
Thành ngữ này dùng để diễn tả một sự việc được nhiều người biết đến, thường dùng để mở đầu cho một sự thật hoặc bối cảnh mà mọi người đều biết.
Ví dụ
- 1 众所周知,中国有五千年的历史。(Ai cũng biết rằng Trung Quốc có năm nghìn năm lịch sử.)
- 2 众所周知,吸烟有害健康。(Mọi người đều biết hút thuốc có hại cho sức khỏe.)
- 3 众所周知,他是一个非常有才华的演员。(Như mọi người đều biết, anh ấy là một diễn viên rất tài năng.)
- 4 众所周知,北京是中国的首都。(Ai cũng biết Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.)
- 5 众所周知,学习一门外语需要付出很多努力。(Mọi người đều biết, học một ngoại ngữ cần phải nỗ lực rất nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản