Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 优先

优先

yōu xiān

HSK 6

Nghĩa

  • ưu tiên

Định nghĩa

指在时间、顺序、重要性等方面处于先行的地位或给予特别照顾。

Chỉ vị trí đi trước về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng hoặc được dành sự quan tâm đặc biệt.

Cách dùng

常作动词或名词,后面可带宾语,表示把某事放在优先处理的位置;也常作定语,如“优先权”。

Thường dùng làm động từ hoặc danh từ, sau nó có thể có tân ngữ, biểu thị đặt việc gì đó ở vị trí ưu tiên xử lý; cũng thường dùng làm định ngữ, như "quyền ưu tiên".

Ví dụ

  • 1 我们应该优先考虑环境保护问题。 (Chúng ta nên ưu tiên xem xét vấn đề bảo vệ môi trường.)
  • 2 优先进站的是老人和儿童。 (Được vào ga trước là người già và trẻ em.)
  • 3 公司优先录用有经验的应聘者。 (Công ty ưu tiên tuyển dụng ứng viên có kinh nghiệm.)
  • 4 这条道路上的车辆优先通行。 (Xe cộ trên con đường này được ưu tiên đi trước.)
  • 5 他把我放在优先的地位。 (Anh ấy đặt tôi ở vị trí ưu tiên.)
  • 6 执行任务时,安全必须优先。 (Khi thực hiện nhiệm vụ, an toàn phải được ưu tiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome