优势
yōu shì
Nghĩa
- ưu thế
- lợi thế
Định nghĩa
指处于有利形势或拥有胜过对方的能力、条件等。
Chỉ việc ở trong tình thế có lợi hoặc có khả năng, điều kiện vượt trội so với đối phương.
Cách dùng
常用于比较两个或多个事物时,表示一方比另一方更有利的情况。可以指人、组织、国家、方法等。作为名词使用,常与‘有’、‘占’、‘具有’、‘发挥’等动词搭配。
Thường dùng khi so sánh hai hoặc nhiều sự vật, biểu thị tình huống một bên có lợi hơn bên khác. Có thể chỉ người, tổ chức, quốc gia, phương pháp, v.v. Là danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'có', 'chiếm', 'sở hữu', 'phát huy'.
Ví dụ
- 1 在这场比赛中,我们队有明显的优势。 (Trong trận đấu này, đội chúng tôi có ưu thế rõ ràng.)
- 2 这家公司凭借技术优势,在市场上占据了领先地位。 (Công ty này nhờ vào lợi thế về công nghệ, đã chiếm vị trí dẫn đầu trên thị trường.)
- 3 每个人都有自己的优势,要善于发挥。 (Mỗi người đều có thế mạnh riêng, cần biết phát huy.)
- 4 利用资源优势,当地发展了旅游业。 (Tận dụng lợi thế về tài nguyên, địa phương đã phát triển du lịch.)
- 5 他的优势在于丰富的经验。 (Lợi thế của anh ấy nằm ở kinh nghiệm phong phú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.