优化
yōu huà
Nghĩa
- tối ưu hóa
Định nghĩa
通过改进或调整使事物更加完善、高效或符合要求。
Cải thiện hoặc điều chỉnh để làm cho sự vật trở nên hoàn thiện hơn, hiệu quả hơn hoặc phù hợp với yêu cầu.
Cách dùng
作为动词使用,通常表示对系统、方法、流程等进行改进,使其更优。也可作为名词,表示优化行为或结果。
Được sử dụng như động từ, thường biểu thị việc cải tiến hệ thống, phương pháp, quy trình... để làm cho tốt hơn. Cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị hành vi hoặc kết quả tối ưu hóa.
Ví dụ
- 1 我们需要优化这个网站的加载速度。 (Chúng ta cần tối ưu hóa tốc độ tải của trang web này.)
- 2 通过优化生产流程,公司降低了成本。 (Thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, công ty đã giảm chi phí.)
- 3 这个算法经过优化后,运行效率提高了不少。 (Thuật toán này sau khi được tối ưu hóa, hiệu suất chạy đã tăng lên đáng kể.)
- 4 优化用户体验是产品设计的重要目标。 (Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng là mục tiêu quan trọng trong thiết kế sản phẩm.)
- 5 我们应该不断优化自己的学习方法。 (Chúng ta nên không ngừng tối ưu hóa phương pháp học tập của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản