Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 优异

优异

yōu yì

HSK 6

Nghĩa

  • xuất sắc
  • ưu tú

Định nghĩa

指特别好,超出一般,非常优秀。

Chỉ sự đặc biệt tốt, vượt trội hơn bình thường, rất xuất sắc.

Cách dùng

常用来形容学习成绩、工作表现、才能等,表示超过一般水平。

Thường dùng để miêu tả kết quả học tập, thành tích công việc, tài năng, v.v., biểu thị mức độ vượt trội hơn bình thường.

Ví dụ

  • 1 他学习成绩优异。 (Kết quả học tập của anh ấy rất xuất sắc.)
  • 2 她在比赛中表现优异。 (Cô ấy thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.)
  • 3 由于表现优异,他获得了晋升。 (Nhờ thành tích xuất sắc, anh ấy đã được thăng chức.)
  • 4 这是一项优异的成就。 (Đây là một thành tựu xuất sắc.)
  • 5 他的工作表现优异,值得表扬。 (Thành tích công việc của anh ấy xuất sắc, đáng được khen ngợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản