优惠
yōu huì
Nghĩa
- ưu đãi
- giảm giá
Định nghĩa
指价格比原来便宜,或给予特别好的待遇。
Chỉ việc giá cả thấp hơn so với ban đầu, hoặc được hưởng đối xử đặc biệt tốt.
Cách dùng
常用来指商品价格降低或提供额外好处以吸引顾客,也可用于形容词或名词。
Thường dùng để chỉ việc giảm giá hàng hóa hoặc cung cấp lợi ích thêm để thu hút khách hàng, cũng có thể dùng như tính từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 这家商店正在打折,有很多优惠活动。 (Cửa hàng này đang giảm giá, có nhiều chương trình ưu đãi.)
- 2 如果你现在购买,可以享受八折优惠。 (Nếu bạn mua ngay bây giờ, có thể được hưởng ưu đãi giảm 20%.)
- 3 对于学生,我们提供特别优惠。 (Đối với sinh viên, chúng tôi cung cấp ưu đãi đặc biệt.)
- 4 这个优惠券可以在任何分店使用。 (Phiếu ưu đãi này có thể sử dụng tại bất kỳ chi nhánh nào.)
- 5 价格已经很优惠了,不能再便宜了。 (Giá đã rất ưu đãi rồi, không thể rẻ hơn được nữa.)
- 6 节假日期间,酒店会有优惠价格。 (Trong các ngày lễ, khách sạn sẽ có giá ưu đãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản