Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 优点

优点

yōu diǎn

HSK 4

Nghĩa

  • ưu điểm

Định nghĩa

指好的地方或长处,与‘缺点’相对。

Chỉ những mặt tốt hoặc điểm mạnh, trái ngược với 'khuyết điểm'.

Cách dùng

优点’常用于描述人或事物的积极方面,强调其优势或长处。可以用在评价、比较、讨论等场景中。

Từ '优点' thường dùng để mô tả khía cạnh tích cực của người hoặc sự vật, nhấn mạnh ưu thế hoặc sở trường. Có thể dùng trong các tình huống đánh giá, so sánh, thảo luận.

Ví dụ

  • 1 他的优点是勤奋。 (Ưu điểm của anh ấy là sự chăm chỉ.)
  • 2 这个产品有很多优点。 (Sản phẩm này có nhiều ưu điểm.)
  • 3 我们要学习别人的优点。 (Chúng ta cần học hỏi ưu điểm của người khác.)
  • 4 每个方案都有自己的优点和缺点。 (Mỗi phương án đều có ưu điểm và nhược điểm riêng.)
  • 5 她最大的优点是善于沟通。 (Ưu điểm lớn nhất của cô ấy là giỏi giao tiếp.)
  • 6 你觉得自己在工作中最大的优点是什么? (Bạn nghĩ ưu điểm lớn nhất của mình trong công việc là gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản